90
CDM
T. Adams
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tyler Adams
CDM
90
RWB
87
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
72
77
78
78
83
80
87
80
80
85
85
85
85
84
84
85
Tốc độ
87
Sút
57
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
87
Tăng tốc
88
Dứt điểm
61
Lực sút
54
Sút xa
56
Chọn vị trí
68
Vô lê
36
Penalty
54
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
65
Chuyền dài
85
Đá phạt
55
Sút xoáy
65
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
87
Thăng bằng
96
Phản ứng
88
Kèm người
86
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
81
Thể lực
99
Quyết đoán
85
Nhảy
95
Bình tĩnh
85
TM đổ người
9
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
Leeds United
|
|
| 2022~2023 |
Leeds United
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2017 | MLS 홈그로운 팀 | |
| 2016~2016 | MLS 홈그로운 팀 | |
| 2016~2018 |
New York Red Bulls
|
|
| 2016~2019 |
New York Red Bulls
|
|
| 2015~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2015~2017 | 뉴욕 레드불스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé