77
CM
A. Tameze
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Tamèze
CM
77
CDM
77
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
68
70
69
69
74
72
74
70
70
73
73
72
72
72
72
73
Tốc độ
69
Sút
61
Chuyền bóng
67
Rê bóng
74
Phòng thủ
73
Thể chất
73
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
61
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
70
Vô lê
40
Penalty
57
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
53
Chuyền dài
73
Đá phạt
47
Sút xoáy
55
Rê bóng
72
Giữ bóng
79
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
73
Kèm người
68
Lấy bóng
78
Cắt bóng
75
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
71
Thể lực
81
Quyết đoán
70
Nhảy
70
Bình tĩnh
73
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2020~ |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2017 | OGC 니스 II | |
| 2017~2020 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2017 | 발랑시엔 FC II | |
| 2014~2017 |
Valencienne FC
|
|
| 2013~2013 |
AS Nancy
|
|
| 2012~2014 |
AS Nancy
|
|
| 2010~2014 | AS 낭시 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé