80
RB
Capa
12
24
71
73
74
74
73
73
75
75
75
75
75
77
77
77
77
75
Tốc độ
81
Sút
64
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
73
Thể chất
82
Tốc độ
83
Tăng tốc
79
Dứt điểm
58
Lực sút
81
Sút xa
64
Chọn vị trí
76
Vô lê
55
Penalty
57
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
77
Chuyền dài
63
Đá phạt
60
Sút xoáy
57
Rê bóng
76
Giữ bóng
76
Khéo léo
73
Thăng bằng
84
Phản ứng
73
Kèm người
72
Lấy bóng
78
Cắt bóng
73
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
78
Thể lực
90
Quyết đoán
85
Nhảy
76
Bình tĩnh
70
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Levante UD
|
|
| 2023~2024 |
Levante UD
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
SD Eivar
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé