75
CM
Dani Rodríguez
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Rodríguez
CM
75
CAM
75
RM
74
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
70
72
71
71
72
72
68
71
71
65
65
67
67
67
67
65
Tốc độ
67
Sút
73
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
64
Thể chất
65
Tốc độ
65
Tăng tốc
71
Dứt điểm
78
Lực sút
70
Sút xa
77
Chọn vị trí
70
Vô lê
49
Penalty
63
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
62
Chuyền dài
71
Đá phạt
65
Sút xoáy
65
Rê bóng
71
Giữ bóng
76
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
71
Kèm người
60
Lấy bóng
71
Cắt bóng
63
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
65
Thể lực
69
Quyết đoán
62
Nhảy
66
Bình tĩnh
65
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | UB 콘켄세 | |
| 2010~2011 | RC 데포르티보 B | |
| 2007~2008 | 베탄조스 CF | |
| 2007~2011 | RC 데포르티보 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández