78
ST
D. Ings
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Ings
ST
78
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
75
75
74
74
68
74
56
73
73
51
51
55
55
58
58
51
Tốc độ
76
Sút
74
Chuyền bóng
66
Rê bóng
77
Phòng thủ
37
Thể chất
68
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
77
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
79
Vô lê
68
Penalty
80
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
42
Sút xoáy
60
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
75
Thăng bằng
78
Phản ứng
75
Kèm người
29
Lấy bóng
31
Cắt bóng
44
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
69
Thể lực
68
Quyết đoán
63
Nhảy
80
Bình tĩnh
72
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sheffield United
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2025 |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2021 |
southampton
|
|
| 2018~2019 |
southampton
|
|
| 2015~2018 |
Liverpool
|
|
| 2015~2019 |
Liverpool
|
|
| 2011~2015 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2010~2011 |
AFC Bournemouth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé