78
ST
E. Boateng
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emmanuel Boateng
ST
78
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
75
74
74
74
65
72
56
72
72
55
55
59
59
60
60
55
Tốc độ
89
Sút
74
Chuyền bóng
60
Rê bóng
78
Phòng thủ
43
Thể chất
75
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
77
Lực sút
78
Sút xa
67
Chọn vị trí
73
Vô lê
73
Penalty
65
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
59
Chuyền dài
49
Đá phạt
45
Sút xoáy
61
Rê bóng
79
Giữ bóng
74
Khéo léo
89
Thăng bằng
80
Phản ứng
73
Kèm người
41
Lấy bóng
40
Cắt bóng
41
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
75
Thể lực
80
Quyết đoán
65
Nhảy
91
Bình tĩnh
70
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2019~2022 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2017~2019 |
Levante UD
|
|
| 2015~2017 |
Moreirense FC
|
|
| 2014~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández