73
CB
Feng Xiaoting
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Feng Xiaoting
CB
73
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
57
58
57
57
65
60
70
60
60
70
70
67
67
66
66
70
Tốc độ
60
Sút
45
Chuyền bóng
65
Rê bóng
56
Phòng thủ
72
Thể chất
70
Tốc độ
55
Tăng tốc
67
Dứt điểm
39
Lực sút
53
Sút xa
44
Chọn vị trí
62
Vô lê
51
Penalty
57
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
53
Chuyền dài
73
Đá phạt
55
Sút xoáy
55
Rê bóng
53
Giữ bóng
59
Khéo léo
56
Thăng bằng
62
Phản ứng
69
Kèm người
73
Lấy bóng
71
Cắt bóng
73
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
71
Thể lực
72
Quyết đoán
66
Nhảy
75
Bình tĩnh
67
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2023 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2020~2020 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2011~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2010~2011 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2009~2009 | 다롄 스더 | |
| 2009~2010 |
Daegu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández