76
CB
G. Pezzella
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Germán Pezzella
CB
76
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
56
55
53
53
63
56
71
58
58
73
73
68
68
66
66
73
Tốc độ
53
Sút
42
Chuyền bóng
59
Rê bóng
56
Phòng thủ
74
Thể chất
79
Tốc độ
57
Tăng tốc
49
Dứt điểm
44
Lực sút
66
Sút xa
19
Chọn vị trí
44
Vô lê
21
Penalty
42
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
46
Chuyền dài
65
Đá phạt
40
Sút xoáy
33
Rê bóng
54
Giữ bóng
66
Khéo léo
44
Thăng bằng
48
Phản ứng
63
Kèm người
71
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
80
Thể lực
81
Quyết đoán
80
Nhảy
68
Bình tĩnh
64
TM đổ người
21
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé