77
CB
J. Egan
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Egan
CB
77
188cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
60
58
56
56
62
58
70
58
58
74
74
68
68
66
66
74
Tốc độ
66
Sút
53
Chuyền bóng
53
Rê bóng
61
Phòng thủ
74
Thể chất
77
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
48
Lực sút
65
Sút xa
56
Chọn vị trí
43
Vô lê
54
Penalty
47
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
38
Chuyền dài
71
Đá phạt
35
Sút xoáy
42
Rê bóng
58
Giữ bóng
65
Khéo léo
63
Thăng bằng
68
Phản ứng
73
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
82
Thể lực
71
Quyết đoán
73
Nhảy
78
Bình tĩnh
58
TM đổ người
23
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hull City
|
|
| 2024~2025 |
Burnley
|
|
| 2018~2024 |
Sheffield United
|
|
| 2016~2018 |
Brentford
|
|
| 2014~2014 | 사우스엔드 유나이티드 | |
| 2014~2016 |
Gillingham
|
|
| 2012~2012 |
crystal palace
|
|
| 2011~2011 | 미등록 구단 | |
| 2011~2012 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé