81
LW
M. Gradel
13
24
76
78
78
78
73
78
61
77
77
55
55
61
61
64
64
55
Tốc độ
83
Sút
77
Chuyền bóng
72
Rê bóng
80
Phòng thủ
45
Thể chất
64
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
80
Lực sút
76
Sút xa
78
Chọn vị trí
78
Vô lê
70
Penalty
74
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
72
Chuyền dài
68
Đá phạt
73
Sút xoáy
68
Rê bóng
81
Giữ bóng
81
Khéo léo
82
Thăng bằng
71
Phản ứng
78
Kèm người
36
Lấy bóng
44
Cắt bóng
54
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
61
Thể lực
72
Quyết đoán
61
Nhảy
67
Bình tĩnh
80
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 사카리아스포르 | |
| 2023~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2023~2024 |
Gaziantep FK
|
|
| 2020~ |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2020~2023 |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2018~2020 |
Toulouse FC
|
|
| 2017~2018 |
Toulouse FC
|
|
| 2015~2018 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2011~2015 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2009~2011 |
Leeds United
|
|
| 2007~2008 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2007~2009 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández