81
ST
M. Batshuayi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michy Batshuayi
ST
81
185cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
78
76
75
75
64
73
52
72
72
51
51
53
53
56
56
51
Tốc độ
75
Sút
79
Chuyền bóng
60
Rê bóng
78
Phòng thủ
38
Thể chất
72
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
82
Vô lê
81
Penalty
68
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
66
Chuyền dài
41
Đá phạt
49
Sút xoáy
67
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
75
Thăng bằng
76
Phản ứng
79
Kèm người
41
Lấy bóng
32
Cắt bóng
29
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
78
Thể lực
66
Quyết đoán
65
Nhảy
80
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~2021 |
crystal palace
|
|
| 2019~2019 |
crystal palace
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2019~2021 |
crystal palace
|
|
| 2018~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2018 |
Chelsea
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2014 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé