76
CM
Moisés
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moisés
CM
76
CAM
75
CDM
74
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
71
72
70
70
73
72
71
71
71
70
70
68
68
69
69
70
Tốc độ
70
Sút
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
71
Phòng thủ
67
Thể chất
73
Tốc độ
73
Tăng tốc
67
Dứt điểm
65
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
71
Vô lê
65
Penalty
70
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
64
Chuyền dài
74
Đá phạt
74
Sút xoáy
64
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
60
Thăng bằng
62
Phản ứng
70
Kèm người
65
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
75
Thể lực
69
Quyết đoán
73
Nhảy
74
Bình tĩnh
73
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Shandong Taishan
|
|
| 2019~2024 |
Shandong Taishan
|
|
| 2016~2019 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | HNK 리예카 | |
| 2012~2014 | 포르투게자 | |
| 2011~2011 | 보아 이스포르치 | |
| 2010~2010 | 스포르트 | |
| 2009~2009 | 쿠리치바 | |
| 2009~2012 | 아메리카 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé