80
CDM
Omar Mascarell
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Omar Mascarell
CDM
80
CM
79
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
67
70
69
69
76
73
77
71
71
73
73
71
71
72
72
73
Tốc độ
65
Sút
63
Chuyền bóng
72
Rê bóng
76
Phòng thủ
73
Thể chất
76
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
56
Lực sút
73
Sút xa
70
Chọn vị trí
64
Vô lê
57
Penalty
69
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
53
Chuyền dài
82
Đá phạt
69
Sút xoáy
63
Rê bóng
75
Giữ bóng
80
Khéo léo
75
Thăng bằng
69
Phản ứng
73
Kèm người
77
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
77
Thể lực
77
Quyết đoán
73
Nhảy
74
Bình tĩnh
74
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2023 |
Elche CF
|
|
| 2020~2021 | FC 샬케 04 II | |
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2014~2015 |
derby county
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 | 레알 마드리드 C | |
| 2011~2014 | 카스티야 | |
| 2011~2015 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé