80
CM
Rubén Alcaraz
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rubén Alcaraz
CM
80
CDM
83
183cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
72
72
71
71
77
73
80
73
73
78
78
76
76
76
76
78
Tốc độ
65
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
72
Phòng thủ
79
Thể chất
81
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
67
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
64
Vô lê
68
Penalty
67
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
73
Chuyền dài
82
Đá phạt
82
Sút xoáy
81
Rê bóng
71
Giữ bóng
76
Khéo léo
64
Thăng bằng
68
Phản ứng
79
Kèm người
77
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
78
Thể lực
83
Quyết đoán
87
Nhảy
78
Bình tĩnh
77
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Cadiz CF
|
|
| 2022~2022 |
Cadiz CF
|
|
| 2018~2018 |
Girona FC
|
|
| 2018~2022 |
Real Valladolid
|
|
| 2017~2018 |
UD Almeria
|
|
| 2015~2017 |
Girona FC
|
|
| 2014~2015 | CE 로스피탈레트 | |
| 2012~2014 | AE 프라트 | |
| 2011~2012 | UDA 그라마넷 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé