75
CB
T. Tomiyasu
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Takehiro Tomiyasu
CB
75
CDM
72
188cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
52
53
55
55
61
57
69
58
58
72
72
68
68
67
67
72
Tốc độ
67
Sút
33
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
72
Thể chất
76
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
33
Lực sút
41
Sút xa
30
Chọn vị trí
29
Vô lê
28
Penalty
41
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
50
Chuyền dài
66
Đá phạt
40
Sút xoáy
47
Rê bóng
62
Giữ bóng
68
Khéo léo
66
Thăng bằng
60
Phản ứng
64
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
70
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
81
Thể lực
69
Quyết đoán
74
Nhảy
70
Bình tĩnh
61
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2021 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2016~2018 | 아비스파 후쿠오카 | |
| 2015~2018 | 아비스파 후쿠오카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia