79
LB
Wendel
11
25
64
70
72
72
72
72
74
74
74
73
73
76
76
77
77
73
Tốc độ
81
Sút
51
Chuyền bóng
73
Rê bóng
78
Phòng thủ
73
Thể chất
72
Tốc độ
77
Tăng tốc
86
Dứt điểm
41
Lực sút
62
Sút xa
61
Chọn vị trí
70
Vô lê
34
Penalty
68
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
78
Chuyền dài
66
Đá phạt
75
Sút xoáy
67
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
75
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
65
Thể lực
77
Quyết đoán
84
Nhảy
69
Bình tĩnh
73
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2025 |
FC Porto
|
|
| 2014~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2013 | 론드리나 | |
| 2013~2014 | 그레미우 | |
| 2012~2012 | 론드리나 | |
| 2012~2013 | 론드리나 | |
| 2011~2011 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández