77
CB
A. Webster
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Webster
CB
77
191cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
55
58
60
60
66
61
73
63
63
74
74
71
71
71
71
74
Tốc độ
70
Sút
35
Chuyền bóng
62
Rê bóng
70
Phòng thủ
75
Thể chất
75
Tốc độ
70
Tăng tốc
71
Dứt điểm
33
Lực sút
42
Sút xa
38
Chọn vị trí
33
Vô lê
34
Penalty
31
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
54
Chuyền dài
72
Đá phạt
32
Sút xoáy
34
Rê bóng
70
Giữ bóng
74
Khéo léo
66
Thăng bằng
62
Phản ứng
71
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
77
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
77
Thể lực
74
Quyết đoán
72
Nhảy
78
Bình tĩnh
76
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 |
Bristol city
|
|
| 2016~2018 |
Ipswich Town
|
|
| 2014~2014 | 앨더숏 타운 | |
| 2014~2016 |
Portsmouth
|
|
| 2013~2014 | 앨더숏 타운 | |
| 2012~2013 |
Portsmouth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández