83
GK
Aitor
11
80
35
37
38
38
38
39
36
40
40
33
33
37
37
38
38
33
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
84
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
58
Tăng tốc
62
Dứt điểm
21
Lực sút
39
Sút xa
21
Chọn vị trí
24
Vô lê
24
Penalty
32
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
37
Chuyền dài
41
Đá phạt
23
Sút xoáy
41
Rê bóng
30
Giữ bóng
23
Khéo léo
73
Thăng bằng
53
Phản ứng
81
Kèm người
23
Lấy bóng
22
Cắt bóng
32
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
53
Thể lực
48
Quyết đoán
24
Nhảy
83
Bình tĩnh
55
TM đổ người
82
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
73
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Osasuna
|
|
| 2018~ |
Levante UD
|
|
| 2018~2022 |
Levante UD
|
|
| 2016~2018 | CD 누만시아 | |
| 2013~2013 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2016 |
|
|
| 2012~2013 | 바라깔도 CF | |
| 2010~2011 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2010~2012 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2008~2010 | CD 바스코니아 | |
| 2007~2013 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández