75
RM
A. Hahn
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Hahn
RM
75
ST
77
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
74
72
72
72
70
71
66
72
72
66
66
67
67
68
68
66
Tốc độ
73
Sút
75
Chuyền bóng
69
Rê bóng
68
Phòng thủ
58
Thể chất
83
Tốc độ
75
Tăng tốc
71
Dứt điểm
74
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
76
Vô lê
74
Penalty
51
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
80
Chuyền dài
65
Đá phạt
56
Sút xoáy
58
Rê bóng
68
Giữ bóng
70
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
78
Kèm người
53
Lấy bóng
59
Cắt bóng
56
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
81
Thể lực
88
Quyết đoán
85
Nhảy
81
Bình tĩnh
66
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~2014 |
FC Augsburg
|
|
| 2011~2011 | TuS 코블렌츠 | |
| 2011~2013 | 키커스 오펜바흐 | |
| 2010~2011 | FC 오버노일란트 | |
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández