80
CM
A. Westwood
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Westwood
CM
80
174cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
68
71
72
72
77
73
78
74
74
74
74
75
75
76
76
74
Tốc độ
61
Sút
63
Chuyền bóng
80
Rê bóng
75
Phòng thủ
75
Thể chất
77
Tốc độ
58
Tăng tốc
66
Dứt điểm
57
Lực sút
77
Sút xa
63
Chọn vị trí
68
Vô lê
59
Penalty
61
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
81
Chuyền dài
80
Đá phạt
76
Sút xoáy
83
Rê bóng
73
Giữ bóng
78
Khéo léo
75
Thăng bằng
79
Phản ứng
78
Kèm người
77
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
73
Thể lực
84
Quyết đoán
82
Nhảy
74
Bình tĩnh
79
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2017~2023 |
Burnley
|
|
| 2012~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2008~2012 |
Crew Alexandra
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández