78
LB
C. Taylor
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Charlie Taylor
LB
78
185cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
67
69
70
70
72
70
74
72
72
75
75
75
75
75
75
75
Tốc độ
72
Sút
57
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
76
Thể chất
76
Tốc độ
75
Tăng tốc
69
Dứt điểm
53
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
66
Vô lê
48
Penalty
50
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
78
Chuyền dài
71
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
77
Giữ bóng
75
Khéo léo
70
Thăng bằng
71
Phản ứng
74
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
75
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
75
Thể lực
78
Quyết đoán
80
Nhảy
77
Bình tĩnh
73
TM đổ người
21
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
22
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Bromwich Albion
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2017~2024 |
Burnley
|
|
| 2014~2017 |
Leeds United
|
|
| 2013~2013 | 인버네스 CT | |
| 2013~2014 |
Fleetwood Town
|
|
| 2012~2012 |
Bradford City
|
|
| 2011~2011 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández