79
ST
D. Selke
11
26
76
73
70
70
64
70
57
69
69
57
57
55
55
56
56
57
Tốc độ
75
Sút
76
Chuyền bóng
56
Rê bóng
72
Phòng thủ
47
Thể chất
77
Tốc độ
77
Tăng tốc
74
Dứt điểm
79
Lực sút
80
Sút xa
67
Chọn vị trí
80
Vô lê
77
Penalty
74
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
45
Chuyền dài
49
Đá phạt
35
Sút xoáy
67
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
77
Kèm người
56
Lấy bóng
44
Cắt bóng
35
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
77
Thể lực
75
Quyết đoán
82
Nhảy
72
Bình tĩnh
68
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2024~ |
Hamburg SV
|
|
| 2024~2025 |
Hamburg SV
|
|
| 2023~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Cologne
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2017 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Werder Bremen
|
|
| 2013~2014 | 베르더 브레멘 II | |
| 2013~2015 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández