77
CB
Domingos Duarte
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Domingos Duarte
CB
77
190cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
54
52
51
51
58
53
70
54
54
74
74
68
68
66
66
74
Tốc độ
55
Sút
40
Chuyền bóng
51
Rê bóng
55
Phòng thủ
76
Thể chất
78
Tốc độ
50
Tăng tốc
62
Dứt điểm
36
Lực sút
54
Sút xa
37
Chọn vị trí
37
Vô lê
34
Penalty
50
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
40
Chuyền dài
55
Đá phạt
34
Sút xoáy
34
Rê bóng
52
Giữ bóng
63
Khéo léo
46
Thăng bằng
53
Phản ứng
74
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
80
Thể lực
76
Quyết đoán
82
Nhảy
55
Bình tĩnh
66
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2019~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Granada CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Belenenses SAD
|
|
| 2014~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2016 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández