80
CM
E. Bardhi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enis Bardhi
CM
80
LM
81
CAM
81
172cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
75
78
78
78
77
78
72
78
78
65
65
72
72
74
74
65
Tốc độ
73
Sút
81
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
65
Thể chất
59
Tốc độ
71
Tăng tốc
76
Dứt điểm
80
Lực sút
85
Sút xa
84
Chọn vị trí
76
Vô lê
82
Penalty
79
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
90
Sút xoáy
89
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
82
Thăng bằng
86
Phản ứng
81
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
49
Thể lực
77
Quyết đoán
65
Nhảy
50
Bình tĩnh
81
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2022~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2017~2022 |
Levante UD
|
|
| 2014~2017 | 우이페슈트 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé