75
RB
F. Centonze
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabien Centonze
RB
75
182cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
66
69
70
70
70
69
71
71
71
71
71
72
72
73
73
71
Tốc độ
78
Sút
56
Chuyền bóng
68
Rê bóng
74
Phòng thủ
69
Thể chất
76
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
46
Lực sút
71
Sút xa
61
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
54
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
71
Chuyền dài
66
Đá phạt
50
Sút xoáy
66
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
74
Thể lực
81
Quyết đoán
74
Nhảy
83
Bình tĩnh
70
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | FC 낭트 II | |
| 2024~ |
FC Nantes
|
|
| 2024~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2022~ |
FC Nantes
|
|
| 2022~2024 |
FC Nantes
|
|
| 2019~ |
FC Metz
|
|
| 2019~2022 |
FC Metz
|
|
| 2018~2019 |
RC Lance
|
|
| 2016~2017 | 클레르몽 푸트 II | |
| 2016~2018 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2015~2016 | 에비앙 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé