79
GK
G. Larsonneur
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gautier Larsonneur
GK
79
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
76
34
34
35
35
33
34
33
35
35
32
32
33
33
33
33
32
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
80
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
57
Tăng tốc
55
Dứt điểm
26
Lực sút
27
Sút xa
20
Chọn vị trí
25
Vô lê
27
Penalty
28
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
26
Chuyền dài
33
Đá phạt
19
Sút xoáy
19
Rê bóng
27
Giữ bóng
29
Khéo léo
63
Thăng bằng
67
Phản ứng
68
Kèm người
20
Lấy bóng
27
Cắt bóng
25
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
62
Thể lực
41
Quyết đoán
29
Nhảy
72
Bình tĩnh
55
TM đổ người
79
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
73
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2022~ |
Valencienne FC
|
|
| 2022~2023 |
Valencienne FC
|
|
| 2021~2022 | 스타드 브레스트 29 II | |
| 2015~2022 |
Stade Breast 29
|
|
| 2014~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2014~2023 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2017 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé