80
CF
L. Waldschmidt
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gian-Luca Waldschmidt
CF
80
ST
78
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
75
77
76
76
69
76
54
74
74
46
46
53
53
57
57
46
Tốc độ
77
Sút
80
Chuyền bóng
71
Rê bóng
75
Phòng thủ
35
Thể chất
62
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
82
Chọn vị trí
81
Vô lê
69
Penalty
83
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
66
Chuyền dài
61
Đá phạt
66
Sút xoáy
71
Rê bóng
76
Giữ bóng
74
Khéo léo
81
Thăng bằng
76
Phản ứng
75
Kèm người
39
Lấy bóng
26
Cắt bóng
34
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
64
Thể lực
71
Quyết đoán
49
Nhảy
66
Bình tĩnh
66
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Cologne
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2016 | 아인트라흐트 프랑크푸르트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé