73
CAM
H. Traorè
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hamed Junior Traorè
CAM
73
CM
71
177cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
68
70
70
70
68
70
64
70
70
62
62
64
64
65
65
62
Tốc độ
69
Sút
68
Chuyền bóng
69
Rê bóng
74
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
68
Lực sút
74
Sút xa
66
Chọn vị trí
65
Vô lê
66
Penalty
64
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
68
Chuyền dài
69
Đá phạt
66
Sút xoáy
67
Rê bóng
74
Giữ bóng
74
Khéo léo
79
Thăng bằng
74
Phản ứng
70
Kèm người
62
Lấy bóng
60
Cắt bóng
50
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
61
Thể lực
70
Quyết đoán
58
Nhảy
73
Bình tĩnh
68
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2024~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2024~2025 |
AJ Auxerre
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2023 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2021~ |
Sassuolo
|
|
| 2021~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2017~2021 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández