80
RM
H. Hateboer
12
26
74
75
76
76
75
75
76
77
77
76
76
78
78
78
78
76
Tốc độ
83
Sút
64
Chuyền bóng
72
Rê bóng
78
Phòng thủ
76
Thể chất
76
Tốc độ
84
Tăng tốc
82
Dứt điểm
62
Lực sút
74
Sút xa
61
Chọn vị trí
78
Vô lê
61
Penalty
51
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
79
Chuyền dài
72
Đá phạt
36
Sút xoáy
54
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
71
Thăng bằng
74
Phản ứng
78
Kèm người
75
Lấy bóng
79
Cắt bóng
72
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
73
Thể lực
86
Quyết đoán
74
Nhảy
75
Bình tĩnh
73
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
stad wren
|
|
| 2017~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2016 |
FC Groningen
|
|
| 2013~2017 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández