83
CM
H. Herrera
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Héctor Herrera
CM
83
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
76
78
77
77
80
78
81
77
77
78
78
77
77
78
78
78
Tốc độ
74
Sút
76
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
78
Thể chất
83
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
74
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
82
Vô lê
62
Penalty
69
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
67
Chuyền dài
78
Đá phạt
66
Sút xoáy
69
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
74
Thăng bằng
70
Phản ứng
82
Kèm người
82
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
79
Thể lực
92
Quyết đoán
84
Nhảy
77
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Houston Dynamo
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2019 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 탐피코 마데로 | |
| 2011~2013 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé