78
ST
I. Bebou
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ihlas Bebou
ST
78
RM
80
LW
81
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
75
77
78
78
69
76
56
77
77
50
50
59
59
62
62
50
Tốc độ
90
Sút
73
Chuyền bóng
68
Rê bóng
80
Phòng thủ
39
Thể chất
65
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
77
Lực sút
70
Sút xa
69
Chọn vị trí
77
Vô lê
70
Penalty
69
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
70
Chuyền dài
57
Đá phạt
50
Sút xoáy
66
Rê bóng
82
Giữ bóng
78
Khéo léo
83
Thăng bằng
76
Phản ứng
75
Kèm người
33
Lấy bóng
41
Cắt bóng
37
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
66
Thể lực
79
Quyết đoán
48
Nhảy
71
Bình tĩnh
68
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2019 |
Hannover 96
|
|
| 2013~2016 | 포르투나 뒤셀도르프 II | |
| 2013~2017 |
Fortuna Dusseldorf
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández