76
RB
J. Toljan
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeremy Toljan
RB
76
LB
76
182cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
60
64
67
67
66
65
69
69
69
69
69
73
73
73
73
69
Tốc độ
87
Sút
46
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
68
Thể chất
69
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
44
Lực sút
53
Sút xa
43
Chọn vị trí
59
Vô lê
46
Penalty
44
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
76
Chuyền dài
66
Đá phạt
38
Sút xoáy
44
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
69
Kèm người
66
Lấy bóng
74
Cắt bóng
70
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
68
Thể lực
75
Quyết đoán
65
Nhảy
81
Bình tĩnh
61
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Levante UD
|
|
| 2021~ |
Sassuolo
|
|
| 2021~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2019 |
Celtic
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández