72
CM
J. Chotard
7
23
63
67
69
69
69
69
67
70
70
63
63
66
66
67
67
63
Tốc độ
72
Sút
55
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
62
Thể chất
61
Tốc độ
71
Tăng tốc
74
Dứt điểm
53
Lực sút
64
Sút xa
51
Chọn vị trí
66
Vô lê
45
Penalty
56
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
71
Chuyền dài
72
Đá phạt
46
Sút xoáy
62
Rê bóng
74
Giữ bóng
73
Khéo léo
80
Thăng bằng
71
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
60
Cắt bóng
69
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
52
Thể lực
69
Quyết đoán
74
Nhảy
66
Bình tĩnh
70
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2019~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2020 | 몽펠리에 HSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández