82
ST
K. Toko Ekambi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karl Toko-Ekambi
ST
82
LM
79
185cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
79
78
77
77
68
75
54
76
76
48
48
55
55
58
58
48
Tốc độ
82
Sút
79
Chuyền bóng
69
Rê bóng
78
Phòng thủ
33
Thể chất
70
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
82
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
82
Vô lê
74
Penalty
71
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
75
Chuyền dài
61
Đá phạt
66
Sút xoáy
69
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
77
Thăng bằng
73
Phản ứng
78
Kèm người
34
Lấy bóng
22
Cắt bóng
34
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
77
Thể lực
74
Quyết đoán
52
Nhảy
70
Bình tĩnh
79
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2024~2025 |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~ |
Abha Club
|
|
| 2023~2023 |
stad wren
|
|
| 2023~2024 |
Abha Club
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
Angers SCO
|
|
| 2014~2016 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2011~2013 | 파리 FC II | |
| 2011~2014 |
Paris FC
|
|
| 2010~2014 |
Paris FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé