83
ST
Munir
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Munir
ST
83
RW
84
LW
84
175cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
80
81
81
81
73
80
59
80
80
53
53
60
60
63
63
53
Tốc độ
85
Sút
78
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
41
Thể chất
69
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
80
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
80
Vô lê
82
Penalty
69
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
75
Chuyền dài
66
Đá phạt
70
Sút xoáy
83
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
85
Thăng bằng
83
Phản ứng
80
Kèm người
44
Lấy bóng
35
Cắt bóng
33
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
69
Thể lực
76
Quyết đoán
62
Nhảy
66
Bình tĩnh
82
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2023~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2023~2024 |
CD Tenerife
|
|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2022~2023 |
Getafe CF
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2015 | 바르셀로나 B | |
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé