80
CB
N. Subotić
12
22
58
53
51
51
59
52
70
53
53
77
77
69
69
66
66
77
Tốc độ
52
Sút
49
Chuyền bóng
55
Rê bóng
50
Phòng thủ
80
Thể chất
77
Tốc độ
53
Tăng tốc
51
Dứt điểm
35
Lực sút
82
Sút xa
51
Chọn vị trí
52
Vô lê
38
Penalty
48
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
51
Chuyền dài
68
Đá phạt
61
Sút xoáy
39
Rê bóng
44
Giữ bóng
54
Khéo léo
56
Thăng bằng
53
Phản ứng
78
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
77
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
79
Thể lực
70
Quyết đoán
82
Nhảy
74
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SC Rheindorf Altach
|
|
| 2020~2021 | 데니즐리스포르 | |
| 2019~2020 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2017 |
1. FC Cologne
|
|
| 2008~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2008 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2006~2007 | 1. FSV 마인츠 05 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández