77
CAM
Oscar
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oscar
CAM
77
CM
75
RM
76
174cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
69
73
74
74
72
74
65
73
73
58
58
63
63
65
65
58
Tốc độ
68
Sút
70
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
54
Thể chất
62
Tốc độ
69
Tăng tốc
67
Dứt điểm
73
Lực sút
66
Sút xa
74
Chọn vị trí
69
Vô lê
57
Penalty
58
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
71
Chuyền dài
71
Đá phạt
83
Sút xoáy
80
Rê bóng
81
Giữ bóng
78
Khéo léo
69
Thăng bằng
76
Phản ứng
75
Kèm người
52
Lấy bóng
52
Cắt bóng
65
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
66
Thể lực
65
Quyết đoán
53
Nhảy
62
Bình tĩnh
75
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2023~ |
Getafe CF
|
|
| 2023~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2022~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2020 |
CD Leganes
|
|
| 2017~2018 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé