81
ST
Roger
12
27
78
76
74
74
67
73
58
73
73
56
56
59
59
61
61
56
Tốc độ
76
Sút
80
Chuyền bóng
63
Rê bóng
75
Phòng thủ
46
Thể chất
72
Tốc độ
77
Tăng tốc
76
Dứt điểm
83
Lực sút
81
Sút xa
71
Chọn vị trí
84
Vô lê
82
Penalty
82
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
56
Đá phạt
50
Sút xoáy
52
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
78
Kèm người
47
Lấy bóng
42
Cắt bóng
41
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
73
Thể lực
74
Quyết đoán
67
Nhảy
75
Bình tĩnh
81
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cadiz CF
|
|
| 2023~2023 |
Cadiz CF
|
|
| 2022~ |
Elche CF
|
|
| 2022~2023 |
Elche CF
|
|
| 2016~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2016~2022 |
Levante UD
|
|
| 2015~2016 |
Levante UD
|
|
| 2014~2015 |
Real Valladolid
|
|
| 2013~2014 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2022 |
Levante UD
|
|
| 2011~2011 | 부르하쏫 CF | |
| 2011~2013 | 레반테 UD B | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández