67
CB
Guillamón
5
18
46
47
47
47
51
48
60
48
48
64
64
60
60
58
58
64
Tốc độ
57
Sút
33
Chuyền bóng
50
Rê bóng
50
Phòng thủ
67
Thể chất
54
Tốc độ
64
Tăng tốc
50
Dứt điểm
28
Lực sút
50
Sút xa
31
Chọn vị trí
29
Vô lê
29
Penalty
33
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
43
Chuyền dài
49
Đá phạt
28
Sút xoáy
35
Rê bóng
44
Giữ bóng
59
Khéo léo
47
Thăng bằng
68
Phản ứng
63
Kèm người
66
Lấy bóng
72
Cắt bóng
63
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
59
Thể lực
39
Quyết đoán
58
Nhảy
74
Bình tĩnh
51
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hajduk Split
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2019 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2018~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé