78
CB
S. Luperto
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastiano Luperto
CB
78
191cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
63
61
61
61
65
61
71
62
62
75
75
72
72
70
70
75
Tốc độ
58
Sút
59
Chuyền bóng
61
Rê bóng
62
Phòng thủ
77
Thể chất
73
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
50
Lực sút
76
Sút xa
71
Chọn vị trí
54
Vô lê
44
Penalty
46
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
66
Chuyền dài
62
Đá phạt
43
Sút xoáy
47
Rê bóng
59
Giữ bóng
67
Khéo léo
59
Thăng bằng
64
Phản ứng
74
Kèm người
78
Lấy bóng
81
Cắt bóng
74
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
75
Thể lực
70
Quyết đoán
72
Nhảy
74
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2023 |
Empoli
|
|
| 2020~2021 |
Crotone
|
|
| 2018~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2018 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 프로 베르첼리 | |
| 2015~ |
Napoli
|
|
| 2015~2016 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2013~2013 |
Lecce
|
|
| 2013~2015 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández