64
CM
T. Krauß
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Krauß
CM
64
CDM
64
CB
62
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
61
61
59
59
61
61
61
59
59
59
59
59
59
59
59
59
Tốc độ
59
Sút
60
Chuyền bóng
59
Rê bóng
58
Phòng thủ
60
Thể chất
52
Tốc độ
52
Tăng tốc
68
Dứt điểm
59
Lực sút
69
Sút xa
57
Chọn vị trí
67
Vô lê
51
Penalty
54
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
47
Chuyền dài
66
Đá phạt
52
Sút xoáy
47
Rê bóng
58
Giữ bóng
57
Khéo léo
66
Thăng bằng
62
Phản ứng
62
Kèm người
56
Lấy bóng
65
Cắt bóng
57
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
44
Thể lực
59
Quyết đoán
63
Nhảy
62
Bình tĩnh
45
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2025~2025 |
VfL Bochum
|
|
| 2024~ |
Luton Town
|
|
| 2024~2025 |
Luton Town
|
|
| 2023~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2023~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~ |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2020~2022 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2020 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé