69
CB
Aderllan Santos
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aderllan Santos
CB
69
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
48
45
43
43
49
44
60
45
45
66
66
61
61
59
59
66
Tốc độ
53
Sút
44
Chuyền bóng
43
Rê bóng
45
Phòng thủ
69
Thể chất
69
Tốc độ
58
Tăng tốc
48
Dứt điểm
30
Lực sút
68
Sút xa
56
Chọn vị trí
24
Vô lê
40
Penalty
53
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
37
Chuyền dài
45
Đá phạt
54
Sút xoáy
39
Rê bóng
44
Giữ bóng
48
Khéo léo
43
Thăng bằng
27
Phản ứng
67
Kèm người
71
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
72
Thể lực
66
Quyết đoán
72
Nhảy
51
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2020~2025 |
|
|
| 2019~2019 |
Al Ahli
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2018 | 비토리아 | |
| 2017~2018 | 상 파울루 | |
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2013 | 브라가 B | |
| 2012~2015 |
SC Braga
|
|
| 2010~2012 | 트로펜스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández