69
LM
Bernard
7
14
61
66
67
67
61
66
48
66
66
39
39
49
49
52
52
39
Tốc độ
72
Sút
59
Chuyền bóng
62
Rê bóng
73
Phòng thủ
34
Thể chất
36
Tốc độ
68
Tăng tốc
78
Dứt điểm
56
Lực sút
67
Sút xa
58
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
54
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
62
Chuyền dài
58
Đá phạt
61
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
83
Thăng bằng
84
Phản ứng
66
Kèm người
27
Lấy bóng
37
Cắt bóng
37
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
26
Thể lực
55
Quyết đoán
36
Nhảy
54
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé