68
LW
F. Coman
6
15
63
64
65
65
59
64
51
64
64
46
46
52
52
54
54
46
Tốc độ
79
Sút
64
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
38
Thể chất
57
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
65
Lực sút
66
Sút xa
69
Chọn vị trí
59
Vô lê
41
Penalty
55
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
60
Chuyền dài
57
Đá phạt
64
Sút xoáy
61
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
58
Kèm người
36
Lấy bóng
38
Cắt bóng
39
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
59
Thể lực
64
Quyết đoán
48
Nhảy
56
Bình tĩnh
62
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알가라파 SC | |
| 2025~2025 |
Cagliari
|
|
| 2024~ | 알가라파 SC | |
| 2024~2025 | 알가라파 SC | |
| 2017~ | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2017~2024 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2016~2017 | FC 비토룰 | |
| 2015~2016 | FC 비토룰 B | |
| 2014~2017 | FC 비토룰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández