67
CB
Eric Botteghin
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Botteghin
CB
67
193cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
17
41
38
36
36
46
39
58
38
38
64
64
52
52
50
50
64
Tốc độ
26
Sút
31
Chuyền bóng
39
Rê bóng
43
Phòng thủ
65
Thể chất
70
Tốc độ
26
Tăng tốc
26
Dứt điểm
22
Lực sút
52
Sút xa
35
Chọn vị trí
20
Vô lê
19
Penalty
37
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
26
Chuyền dài
53
Đá phạt
20
Sút xoáy
22
Rê bóng
42
Giữ bóng
50
Khéo léo
29
Thăng bằng
29
Phản ứng
58
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
59
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
80
Thể lực
53
Quyết đoán
70
Nhảy
73
Bình tĩnh
59
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2024 |
|
|
| 2015~ |
Feyenoord
|
|
| 2015~2021 |
Feyenoord
|
|
| 2013~2015 |
FC Groningen
|
|
| 2011~2013 |
|
|
| 2007~2007 | 그레미우 바루에리 | |
| 2007~2011 |
PEC Zwoller
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé