70
LM
Kenedy
7
16
64
66
67
67
63
66
57
67
67
54
54
59
59
60
60
54
Tốc độ
72
Sút
61
Chuyền bóng
64
Rê bóng
70
Phòng thủ
51
Thể chất
57
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
60
Lực sút
70
Sút xa
59
Chọn vị trí
68
Vô lê
48
Penalty
59
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
69
Chuyền dài
59
Đá phạt
61
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
72
Thăng bằng
61
Phản ứng
64
Kèm người
52
Lấy bóng
50
Cắt bóng
53
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
59
Thể lực
63
Quyết đoán
45
Nhảy
64
Bình tĩnh
67
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pachuca
|
|
| 2022~ |
Real Valladolid
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2025 |
Real Valladolid
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 | 플라멩구 | |
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Granada CF
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2019 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2018 |
Chelsea
|
|
| 2016~2016 |
Watford
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández