67
ST
K. Huntelaar
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Klaas-Jan Huntelaar
ST
67
186cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
64
61
58
58
53
59
44
56
56
43
43
40
40
42
42
43
Tốc độ
42
Sút
68
Chuyền bóng
55
Rê bóng
55
Phòng thủ
30
Thể chất
60
Tốc độ
45
Tăng tốc
40
Dứt điểm
72
Lực sút
69
Sút xa
63
Chọn vị trí
75
Vô lê
71
Penalty
55
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
56
Chuyền dài
39
Đá phạt
58
Sút xoáy
64
Rê bóng
51
Giữ bóng
64
Khéo léo
47
Thăng bằng
55
Phản ứng
66
Kèm người
28
Lấy bóng
29
Cắt bóng
24
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
68
Thể lực
39
Quyết đoán
67
Nhảy
65
Bình tĩnh
68
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2021 |
Ajax
|
|
| 2010~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
Ajax
|
|
| 2004~2006 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2003~2003 | 더 흐라프스합 | |
| 2003~2004 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2002~2004 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández