67
LM
K. Asamoah
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kwadwo Asamoah
LM
67
LB
68
173cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
10
62
64
64
64
65
65
66
64
64
66
66
65
65
65
65
66
Tốc độ
61
Sút
58
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
67
Thể chất
63
Tốc độ
60
Tăng tốc
64
Dứt điểm
48
Lực sút
71
Sút xa
67
Chọn vị trí
68
Vô lê
67
Penalty
56
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
60
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
66
Khéo léo
72
Thăng bằng
73
Phản ứng
67
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
62
Thể lực
57
Quyết đoán
72
Nhảy
67
Bình tĩnh
64
TM đổ người
4
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
2
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2018~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2009~2012 |
Udinese
|
|
| 2008~2008 |
Torino
|
|
| 2008~2009 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández