65
ST
M. Erdinç
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mevlüt Erdinç
ST
65
181cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
62
61
60
60
56
60
49
59
59
48
48
48
48
49
49
48
Tốc độ
60
Sút
63
Chuyền bóng
54
Rê bóng
60
Phòng thủ
38
Thể chất
62
Tốc độ
61
Tăng tốc
60
Dứt điểm
65
Lực sút
65
Sút xa
59
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
66
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
49
Chuyền dài
48
Đá phạt
62
Sút xoáy
53
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
61
Thăng bằng
64
Phản ứng
63
Kèm người
36
Lấy bóng
35
Cắt bóng
37
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
65
Thể lực
57
Quyết đoán
58
Nhảy
75
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 코제일리스포르 | |
| 2020~2021 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2019 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2017~2019 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2016~2016 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2016~2017 |
FC Metz
|
|
| 2015~2017 |
Hannover 96
|
|
| 2013~2015 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2012~2013 |
stad wren
|
|
| 2009~2012 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2005~2009 |
FC Sochaux-Montbeliard
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández