63
CB
M. Dawson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Dawson
CB
63
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
39
35
31
31
44
37
55
33
33
60
60
47
47
44
44
60
Tốc độ
25
Sút
29
Chuyền bóng
38
Rê bóng
31
Phòng thủ
62
Thể chất
55
Tốc độ
25
Tăng tốc
25
Dứt điểm
22
Lực sút
55
Sút xa
18
Chọn vị trí
31
Vô lê
20
Penalty
39
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
16
Chuyền dài
60
Đá phạt
9
Sút xoáy
20
Rê bóng
15
Giữ bóng
51
Khéo léo
35
Thăng bằng
44
Phản ứng
56
Kèm người
66
Lấy bóng
61
Cắt bóng
57
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
67
Thể lực
26
Quyết đoán
64
Nhảy
58
Bình tĩnh
62
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Nottingham Forest
|
|
| 2014~2018 |
Hull City
|
|
| 2005~2014 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2001~2005 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández